Bột Wollastonite là một loại bột khoáng chất vô cơ được sản xuất từ quặng wollastonite tự nhiên hình kim thông qua nghiền, nghiền, tinh chế và phân loại. Thành phần hóa học chính của nó là canxi metasilicate (CaSiO3). Các tinh thể điển hình có hình kim hoặc sợi, và các khối tích tụ thường có cấu trúc hình quạt hoặc hình trục. Với hình dạng tinh thể giống kim tự nhiên độc đáo, độ ổn định hóa học cao, hấp thụ dầu thấp, hấp thụ độ ẩm thấp, cách điện tuyệt vời và khả năng chống nhiệt độ cao, bột wollastonite đã trở thành chất lấp đầy chức năng và vật liệu gia cố không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như gốm sứ, luyện

I. Cấu trúc khoáng chất và tính chất vật lý hóa học cốt lõi
Đặc điểm nổi bật nhất của bột wollastonite là cấu trúc tinh thể tự nhiên giống như kim / sợi của nó, với tỷ lệ dáng dao động từ 3: 1 đến 20: 1, mang lại cho nó nhiều tính chất vượt trội:
Thành phần hóa học ổn định: hàm lượng SiO2 khoảng 43%52%, CaO khoảng 38%46%, hàm lượng tạp chất thấp, không độc hại, chống axit và kiềm, dẫn điện thấp và cách điện xuất sắc.
Khả năng ổn định nhiệt tuyệt vời: Điểm nóng chảy khoảng 1450 °C, hệ số mở rộng nhiệt thấp, không dễ phân hủy hoặc đổi màu ở nhiệt độ cao, phù hợp với quá trình nướng và đúc nhiệt độ cao.
Hấp thụ dầu và độ ẩm thấp: Giá trị hấp thụ dầu 2050g/100g, hấp thụ độ ẩm thấp, hiệu ứng làm dày và chống lắng đọng xuất sắc trong lớp phủ và chất kết dính, giá trị trầm tích > 45.
Độ trắng và ngoại quan xuất sắc: Sản phẩm chất lượng cao có độ trắng từ 83–90, sản phẩm thông thường từ 70–80, xuất hiện dưới dạng bột màu trắng sáng với khả năng phân tán tốt và cảm giác mịn màng.
Độ hao hụt khi nung có thể kiểm soát được: thường nằm trong khoảng từ 1,5% đến 3,0%. Ngành gốm sứ đặt yêu cầu nghiêm ngặt đối với độ hao hụt khi nung; sản phẩm có độ hao hụt khi nung thấp hơn thường có chất lượng cao hơn và cạnh tranh hơn về giá.
II. Công nghệ chế biến và thông số kỹ thuật sản phẩm
Bột wollastonit được chế biến bằng phương pháp vật lý, không làm thay đổi dạng tinh thể khoáng vật trong suốt quá trình xử lý. Các công đoạn cốt lõi bao gồm:
Chế biến và làm sạch khoáng vật: Loại bỏ các tạp chất đi kèm như thạch anh và canxit nhằm nâng cao độ tinh khiết và độ trắng;
Nghiền: Từ nghiền thô đến nghiền mịn bằng máy nghiền hàm và máy nghiền va đập;
Nghiền và phân loại: Chủ yếu sử dụng máy nghiền Raymond và máy nghiền bi để sản xuất các sản phẩm với nhiều cỡ hạt khác nhau, trong đó cỡ 325 mesh là sản phẩm chủ lực và được sử dụng rộng rãi nhất, còn cỡ 1250 mesh là sản phẩm siêu mịn cao cấp;
Sấy khô và đóng bao: Giao hàng dưới dạng bao 50 kg, bao tấn hoặc vận chuyển rời để đáp ứng nhu cầu phân phối trong nước và xuất khẩu.
Các thông số kỹ thuật chủ lực và đặc tính:
325 mesh: Thông số kỹ thuật chủ lực cho men gốm sứ, xỉ bảo vệ luyện kim và sợi thủy tinh; mang lại tỷ lệ chi phí – hiệu quả tốt nhất.
1250 mesh: Được sử dụng trong sơn phủ, gia cường nhựa, keo dán và gốm sứ cao cấp; độ mịn cao và hiệu quả gia cường vượt trội.
hạt 60 mesh: Tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng cao nhất (khoảng 20:1); được dùng trong luyện kim, vật liệu chịu lửa và vật liệu ma sát.
III. Các lĩnh vực ứng dụng chủ lực
1. Gốm sứ và luyện kim (Ứng dụng lớn nhất)
Men và thân gốm sứ: Giảm nhiệt độ nung, hạn chế biến dạng co ngót và cải thiện độ trắng cũng như độ bền; yêu cầu nghiêm ngặt về tổn thất khi nung cháy.
Xỉ bảo vệ trong luyện kim: Thêm tối đa 40%; thêm 20%–50% vào thép đúc liên tục; đảm nhiệm chức năng làm chảy, cách nhiệt, ngăn ngừa oxy hóa và bôi trơn.
2. Sợi thủy tinh và vật liệu chịu lửa
Ngành công nghiệp sợi thủy tinh sử dụng rộng rãi sản phẩm cỡ 325 mesh nhằm nâng cao độ bền và khả năng chịu nhiệt của sợi.
Vật liệu chịu lửa phải sử dụng wollastonite độ tinh khiết cao để đảm bảo độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống sốc nhiệt.
3. Sơn phủ và vật liệu xây dựng: Làm đặc và ngăn lắng đọng; cải thiện khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, cách nhiệt và chống nứt; thay thế một phần canxi cacbonat và talc.
Thêm 5%–15% vào sơn thông thường, 10%–30% vào sơn chức năng và tối đa 20%–40% vào sơn chịu nhiệt.
4. Nhựa, cao su và vật liệu ma sát: Cấu trúc dạng kim giúp cải thiện đáng kể độ cứng, độ dai và độ ổn định về kích thước; được sử dụng trong ống, tấm, vỏ cáp, má phanh, v.v.
Cung cấp hệ số ma sát ổn định, khả năng chịu nhiệt độ cao, độ ồn thấp và mức mài mòn thấp trong các vật liệu ma sát; là một vật liệu chủ chốt thay thế amiăng xanh.
5. Sản xuất giấy, keo dán và tấm canxi silicat: Cải thiện độ mịn, độ trắng và khả năng in ấn trong sản xuất giấy. Nâng cao độ bền, cách nhiệt, khả năng chống cháy và khả năng chịu thời tiết trong tấm canxi silicat cũng như các vật liệu chống thấm.
IV. Các giải pháp thay thế và lợi thế về chi phí
Bột wollastonit có thể được thay thế bằng các vật liệu khác tùy theo từng tình huống ứng dụng nhằm tối ưu hóa chi phí:
Sơn phủ thông thường và vật liệu chống thấm: Bột canxi có thể được sử dụng làm vật liệu thay thế;
Yêu cầu hàm lượng silicon cao: Bột talc có thể được sử dụng làm vật liệu thay thế (tỷ lệ chiều dài trên đường kính là 1:3);
Gốm xốp: Bột thạch anh cỡ 1250 mesh có thể được sử dụng làm vật liệu thay thế;
Các lĩnh vực cao cấp (sản xuất giấy, gốm sứ, gia cường lớp phủ): Phải sử dụng bột wollastonite nguyên chất để đảm bảo hiệu suất ổn định.
V. Cơ cấu thị trường và tham chiếu giá
Trung Quốc là một trong những nhà sản xuất wollastonite lớn nhất toàn cầu, chủ yếu khai thác từ mỏ lộ thiên và mỏ hầm lò. Wollastonite và canxi cacbonat thường xuất hiện cùng nhau, dẫn đến nguồn tài nguyên tập trung và chuỗi công nghiệp đã trưởng thành.

Kết luận
Bột wollastonite dạng kim (acicular), với hình thái tinh thể độc đáo, hiệu suất ổn định, tính chất xanh và không độc hại, cùng chi phí có thể kiểm soát được, đã trở thành một vật liệu khoáng chất hiệu suất cao với phạm vi ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghiệp. Từ gốm sứ và luyện kim truyền thống đến lớp phủ và nhựa cao cấp, từ vật liệu xây dựng đến vật liệu composite năng lượng mới, bột wollastonite liên tục nâng cao chất lượng và giảm chi phí cho nhiều ngành công nghiệp thông qua các chức năng đa dạng như gia cường, làm đặc, cách nhiệt và chống ăn mòn. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của sản xuất công nghiệp cao cấp và các ngành xanh, nhu cầu đối với bột wollastonite có tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng cao, siêu mịn và đã được biến tính sẽ tiếp tục tăng mạnh, mở ra triển vọng thị trường rất rộng. Đây là một trong những vật liệu khoáng phi kim loại có tiềm năng tăng trưởng lớn nhất trong tương lai.